wrecking

/ˈrɛkɪŋ/
động từ
  • hiện tại phân từ của wreck
danh từ
  • Sự cứu tàu chìm.
  • Sự sửa ô tô hỏng máy.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của xác tàu
    present participle and gerund of wreck
Danh từ
  1. Hành động mà một cái gì đó bị phá hủy.
    The act by which something is wrecked.
  2. (lỗi thời) Việc lấy đi những vật có giá trị từ một con tàu đắm gần bờ.
    (obsolete) The taking of valuables from a shipwreck close to the shore.
🎬 Nghe “wrecking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish