wrecking
/ˈrɛkɪŋ/động từ
- hiện tại phân từ của wreck
danh từ
- Sự cứu tàu chìm.
- Sự sửa ô tô hỏng máy.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của xác tàupresent participle and gerund of wreck
Danh từ
- Hành động mà một cái gì đó bị phá hủy.The act by which something is wrecked.
- (lỗi thời) Việc lấy đi những vật có giá trị từ một con tàu đắm gần bờ.(obsolete) The taking of valuables from a shipwreck close to the shore.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wrecking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish