wreckage
/ˈrɛkɪʤ/danh từ
- Vật trôi giạt.
- Vật đổ nát; mảnh vỡ.
Danh từ
- Thứ gì đó bị phá hủy, đặc biệt là phần còn lại hoặc mảnh vụn của thứ gì đó đã bị hư hỏng hoặc phá hủy nghiêm trọng.Something wrecked, especially the remains or debris of something which has been severely damaged or destroyed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wreckage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish