wrecked

/rɛkt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của wreck
Tính từ
  1. Bị phá hủy, thường là do tai nạn; bị hư hỏng đến mức không thể sử dụng được.
    Destroyed, usually in an accident; damaged to the point of unusability.
  2. (từ lóng) Rất say rượu hoặc thuốc kích thích.
    (slang) Very intoxicated from alcohol or recreational drugs.
  3. (Từ lóng trên Internet) Bị đặt vào một tình huống khủng khiếp hoặc xấu hổ; có thể từ việc bị đánh bại trong một trò chơi cho đến bị đánh bại hoàn toàn trong một cuộc tranh cãi hoặc bị sỉ nhục một cách công khai bằng một lời xúc phạm cay đắng.
    (Internet slang) Having been put in a dreadful or embarrassing situation; can range from being pwned in a game to being utterly defeated in an argument or publicly shamed with a stinging insult.
    Từ đồng nghĩa:pwnedrektfoiledbeatenbested
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của xác tàu
    simple past and past participle of wreck
🎬 Nghe “wrecked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish