wretch

/ˈrɛtʃ/
danh từ
  • Người khổ sở, người cùng khổ; người bất hạnh.
  • Kẻ hèn hạ, kẻ đê tiện, kẻ khốn nạn.
  • Thằng bé, con bé.
Danh từ
  1. Một người bất hạnh, bất hạnh hoặc khốn khổ.
    An unhappy, unfortunate, or miserable person.
  2. Một người khó chịu, khó chịu, vô giá trị hoặc đáng khinh.
    An unpleasant, annoying, worthless, or despicable person.
  3. (Từ cổ) Sự lưu đày.
    (archaic) An exile.
Động từ
  1. Lỗi chính tả của retch.
    Misspelling of retch.
🎬 Nghe “wretch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish