wretch
/ˈrɛtʃ/danh từ
- Người khổ sở, người cùng khổ; người bất hạnh.
- Kẻ hèn hạ, kẻ đê tiện, kẻ khốn nạn.
- Thằng bé, con bé.
Danh từ
- Một người bất hạnh, bất hạnh hoặc khốn khổ.An unhappy, unfortunate, or miserable person.
- Một người khó chịu, khó chịu, vô giá trị hoặc đáng khinh.An unpleasant, annoying, worthless, or despicable person.
- (Từ cổ) Sự lưu đày.(archaic) An exile.
Động từ
- Lỗi chính tả của retch.Misspelling of retch.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wretch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish