wring out

/rɪŋ aʊt/
Động từ
  1. Bóp (làm ướt quần áo hoặc vải), bằng cách dùng tay vặn hoặc vắt qua máy vắt để loại bỏ nước.
    To squeeze (wet clothing or cloth), either by twisting with one's hands, or by passing it through a wringer, to remove the water.
  2. Buộc ai đó phải đưa ra (cái gì đó), thường là sự thật hoặc tiền bạc.
    To force someone to give (something), usually truth, or money.
    I couldn't help it. I had to tell him. He wrung it out of me.
    Tôi không thể giúp được. Tôi phải nói với anh ấy. Anh ấy đã vắt nó ra khỏi tôi.
  3. (hàng không) Đẩy (máy bay) tới giới hạn hiệu suất của nó; để đẩy phong bì.
    (aviation) To push (an aircraft) to its performance limits; to push the envelope.
🎬 Nghe “wring out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish