yay

/ˈjeɪ/
  • Một cảm xúc vui vẻ.
  • Từ sai chính tả của yea.
phó từ
  • Dạng viết khác của yea
danh từ
  • Cocaine (bột hoặc vết nứt).
Thán từ
  1. (Thông tục) Biểu hiện của niềm vui.
    (colloquial) An expression of happiness.
    Yay! I have finally finished my work!
    Đúng! Cuối cùng tôi đã hoàn thành công việc của mình!
  2. Sai chính tả của vâng.
    Misspelling of yea.
Trạng từ
  1. Cách viết khác của y.
    Alternative spelling of yea.
    The tree was yay big.
    Cái cây thật lớn.
Danh từ
  1. (Mỹ, tiếng lóng) Cocain (bột hoặc crack).
    (US, slang) Cocaine (powder or crack).
🎬 Nghe “yay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish