yay
/ˈjeɪ/- Một cảm xúc vui vẻ.
- Từ sai chính tả của yea.
phó từ
- Dạng viết khác của yea
danh từ
- Cocaine (bột hoặc vết nứt).
Thán từ
- (Thông tục) Biểu hiện của niềm vui.(colloquial) An expression of happiness.Yay! I have finally finished my work!Đúng! Cuối cùng tôi đã hoàn thành công việc của mình!
- Sai chính tả của vâng.Misspelling of yea.
Trạng từ
- Cách viết khác của y.Alternative spelling of yea.The tree was yay big.Cái cây thật lớn.
Danh từ
- (Mỹ, tiếng lóng) Cocain (bột hoặc crack).(US, slang) Cocaine (powder or crack).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “yay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish