yardbird

/ˈyärd-ˌbərd/
danh từ
  • Tù nhân.
  • Người lính bị buộc phải làm những công việc hèn hạ tại căn cứ quân lực.
🎬 Nghe “yardbird” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish