yardstick
/ˈjɑɚdˌstɪk/danh từ
- Yard-wand.
- Tiêu chuẩn so sánh.
Danh từ
- Một thước đo dài ba mươi sáu inch (một thước Anh).A measuring rod thirty-six inches (one yard) long.
- (nghĩa bóng) Một tiêu chuẩn để đánh giá hoặc so sánh các phép đo khác.(figuratively) A standard to which other measurements or comparisons are judged.2008 April 8, Michael R. Gordon and Eric Schmitt, “Attacks in Baghdad spiked in March, U.S. data show”, in International Herald Tribune, 2008 April 8 edition, “Africa & Middle East” section, Attacks against civilians in the capital remained relatively unchanged: 69 in March from 62 in February. ¶ However, another yardstick, the number of civilian deaths tracked by the Iraqi government, shot up las2008 Ngày 8 tháng 4, Michael R. Gordon và Eric Schmitt, “Các cuộc tấn công ở Baghdad tăng vọt trong tháng 3, dữ liệu của Hoa Kỳ cho thấy”, trên International Herald Tribune, ấn bản ngày 8 tháng 4 năm 2008, phần “Châu Phi và Trung Đông”, Các cuộc tấn công nhằm vào dân thường ở thủ đô vẫn tương đối không thay đổi: 69 vụ trong tháng 3 so với 62 vụ trong tháng 2. ¶ Tuy nhiên, một thước đo khác, số lượng dân thường thiệt mạng được chính phủ Iraq theo dõi, đã tăng vọt
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “yardstick” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish