yare
/ˈyer/Tính từ
- (cổ) Sẵn sàng; chuẩn bị.(archaic) Ready; prepared.
- (tiếng Anh) Sẵn sàng, cảnh giác, chuẩn bị sẵn sàng, nhanh chóng.(UK dialectal) Ready, alert, prepared, prompt.
- Háo hức, nhạy bén, sôi nổi, khéo tay; nhanh nhẹn, hoạt bát.Eager, keen, lively, handy; agile, nimble.
- (hàng hải, của một con tàu) Dễ dàng điều khiển và đáp ứng với người lái; năm.(nautical, of a ship) Easily manageable and responsive to the helm; yar.c. 1587-1612 (undated), Sir Walter Raleigh, letter to Prince Henry The lesser [ship] will come and go, leave or take, and is yare; whereas the greater is slow.c. 1587-1612 (không ghi ngày tháng), Ngài Walter Raleigh, lá thư gửi Hoàng tử Henry Con tàu nhỏ hơn sẽ đến và đi, rời đi hoặc lấy đi, và là yare; trong khi cái lớn hơn thì chậm.
Trạng từ
- (cổ) Yarely.(archaic) Yarely.
Danh từ
- Hình thức thay thế của yair.Alternative form of yair.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “yare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish