yare

/ˈyer/
Tính từ
  1. (cổ) Sẵn sàng; chuẩn bị.
    (archaic) Ready; prepared.
  2. (tiếng Anh) Sẵn sàng, cảnh giác, chuẩn bị sẵn sàng, nhanh chóng.
    (UK dialectal) Ready, alert, prepared, prompt.
  3. Háo hức, nhạy bén, sôi nổi, khéo tay; nhanh nhẹn, hoạt bát.
    Eager, keen, lively, handy; agile, nimble.
  4. (hàng hải, của một con tàu) Dễ dàng điều khiển và đáp ứng với người lái; năm.
    (nautical, of a ship) Easily manageable and responsive to the helm; yar.
    c. 1587-1612 (undated), Sir Walter Raleigh, letter to Prince Henry The lesser [ship] will come and go, leave or take, and is yare; whereas the greater is slow.
    c. 1587-1612 (không ghi ngày tháng), Ngài Walter Raleigh, lá thư gửi Hoàng tử Henry Con tàu nhỏ hơn sẽ đến và đi, rời đi hoặc lấy đi, và là yare; trong khi cái lớn hơn thì chậm.
Trạng từ
  1. (cổ) Yarely.
    (archaic) Yarely.
Danh từ
  1. Hình thức thay thế của yair.
    Alternative form of yair.
🎬 Nghe “yare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish