yclept

/ˈklēp/
tính từ
  • , (đùa cợt) tên là, tên gọi là.
Tính từ
  1. (cổ, ​​thơ hay hài hước) Được gọi (bằng một cái tên nào đó), được đặt tên.
    (archaic, poetic or humorous) Called (by a certain name), named.
    Từ đồng nghĩa:hight
Động từ
  1. phân từ quá khứ của clepe
    past participle of clepe
🎬 Nghe “yclept” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish