yearning

/ˈjɚn/
danh từ
  • Sự mong mỏi, sự ao ước, sự khát khao, sự nóng lòng muốn làm (việc gì).
  • Sự thương mến; sự thương cảm, sự thương hại.
động từ
  • hiện tại phân từ của yearn
tính từ
  • Khát khao, nóng lòng muốn làm (việc gì).
  • Thương mến; thương cảm, thương hại.
Danh từ
  1. Một khao khát đăm chiêu hoặc u sầu.
    A wistful or melancholy longing.
    She had a yearning to see her long-lost sister again.
    Cô khao khát được gặp lại người chị đã thất lạc từ lâu của mình.
  2. (Scotland, cổ xưa) Rennet (một loại enzyme làm đông sữa để làm phô mai).
    (Scotland, archaic) Rennet (an enzyme to curdle milk in order to make cheese).
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của khao khát
    present participle and gerund of yearn
🎬 Nghe “yearning” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish