yearning
/ˈjɚn/danh từ
- Sự mong mỏi, sự ao ước, sự khát khao, sự nóng lòng muốn làm (việc gì).
- Sự thương mến; sự thương cảm, sự thương hại.
động từ
- hiện tại phân từ của yearn
tính từ
- Khát khao, nóng lòng muốn làm (việc gì).
- Thương mến; thương cảm, thương hại.
Danh từ
- Một khao khát đăm chiêu hoặc u sầu.A wistful or melancholy longing.She had a yearning to see her long-lost sister again.Cô khao khát được gặp lại người chị đã thất lạc từ lâu của mình.
- (Scotland, cổ xưa) Rennet (một loại enzyme làm đông sữa để làm phô mai).(Scotland, archaic) Rennet (an enzyme to curdle milk in order to make cheese).
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của khao khátpresent participle and gerund of yearn
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “yearning” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish