yestertide
Danh từ
- Khoảng thời gian trước đó đến hiện tại; quá khứ.A time period previous to the present; the past.
Trạng từ
- Trong quá khứ, ở thời điểm trước đó; trong quá khứ.In times past, at a prior time; in the past.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “yestertide” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish