yestertide

Danh từ
  1. Khoảng thời gian trước đó đến hiện tại; quá khứ.
    A time period previous to the present; the past.
    Từ đồng nghĩa:foretimeyestertime
Trạng từ
  1. Trong quá khứ, ở thời điểm trước đó; trong quá khứ.
    In times past, at a prior time; in the past.
    Từ đồng nghĩa:beforehandyestertime
🎬 Nghe “yestertide” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish