beforehand
/bɪˈfoɚˌhænd/phó từ
- Sẵn sàng trước.
Trạng từ
- Tại một thời điểm sớm hơn hoặc trước đó.At an earlier or preceding time.Will it be possible to have access to the room beforehand so that we can set up chairs?Liệu chúng tôi có thể vào phòng trước để kê ghế được không?
Tính từ
- (lỗi thời) Trong hoàn cảnh thuận tiện đối với tài sản; thuận tay.(obsolete) In comfortable circumstances as regards property; forehanded.
- (cổ xưa, thường đi kèm với) Trong trạng thái mong chờ hoặc bận tâm.(archaic, often followed by with) In a state of anticipation or preoccupation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beforehand” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish