yowzah

/ˈjaʊ.zə/
Trạng từ
  1. Cách phát âm chính tả của vâng, thưa ngài.
    Pronunciation spelling of yes, sir.
    Từ đồng nghĩa:yessiryessiree
Thán từ
  1. Wow: biểu thị sự ngạc nhiên, phấn khích hoặc ngạc nhiên.
    Wow: an indication of surprise, excitement, or amazement.
    Từ đồng nghĩa:wow
🎬 Nghe “yowzah” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish