℞
symbol
- (y học, dược phẩm, Canada, Mỹ, Philippines) Đơn thuốc.(medicine, pharmacy, Canada, US, Philippines) A prescription.
- (y học, dược phẩm) Take (dùng để bắt đầu danh sách các thành phần của một hợp chất).(medicine, pharmacy) Take (used to begin a list of ingredients of a compound).
- (phụng vụ) Đánh dấu sự đáp ứng của cộng đoàn đối với câu Kinh Thánh.(liturgy) Marks the congregation's response to the versicle.Từ đồng nghĩa:R
- (Chiêm tinh học) Sự ngược dòng.(astrology) Retrograde.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “℞” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish