(fail to win: forfeit

/(feɪl tɪ wɪn: ˈfɔrfɪt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "(fail to win: forfeit". Phiên âm /(feɪl tɪ wɪn: ˈfɔrfɪt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "(fail to win: forfeit" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “(fail to win: forfeit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish