-gon

Hậu tố
  1. (hình học) Tạo thành tên của các hình phẳng chứa một số góc trong nhất định và do đó được giới hạn bởi số đoạn thẳng (đa giác) đó.
    (geometry) Forms the names of plane figures containing a given number of internal angles, and thus bounded by that number of line segments (polygons).
    A pentagon has five sides.
    Một hình ngũ giác có năm cạnh.
    Từ đồng nghĩa:-angle
🎬 Nghe “-gon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish