-proof
/ˈpruːf/Hậu tố
- Thêm vào danh từ để tạo thành tính từ biểu thị tính không thấm vào của danh từ đó.Added to a noun to form an adjective denoting imperviousness to that noun.
- Được thêm vào một danh từ để tạo thành một động từ biểu thị một quá trình làm cho cái gì đó không thấm vào danh từ đó.Added to a noun to form a verb denoting a process to make something impervious to that noun.
Chưa có góp ý cho “-proof”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “-proof” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish