-proof

/ˈpruːf/
Hậu tố
  1. Thêm vào danh từ để tạo thành tính từ biểu thị tính không thấm vào của danh từ đó.
    Added to a noun to form an adjective denoting imperviousness to that noun.
  2. Được thêm vào một danh từ để tạo thành một động từ biểu thị một quá trình làm cho cái gì đó không thấm vào danh từ đó.
    Added to a noun to form a verb denoting a process to make something impervious to that noun.

Chưa có góp ý cho “-proof”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “-proof” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish