304

/304/
Danh từ
  1. (Mỹ, lóng) A ho, người đàn bà lăng nhăng, gái điếm.
    (US, slang) A ho, a sexually promiscuous woman, a prostitute.
🎬 Nghe “304” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish