90
/ˈnīn-tē/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "90". Phiên âm /ˈnīn-tē/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "90" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “90” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish