a smidgen
/ə sˈmɪʤən/Trạng từ
- (thông tục) Từ đồng nghĩa với một chút, một chút, một chút, một chút.(informal) Synonym of a tad, a mite, a bit, a little.Từ đồng nghĩa:a tad
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “a smidgen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish