a-back
/əˈbæk/Giới từ
- (Chester) đằng sau, ở phía sau(Chester) behind, at the backAw seed him aback o’th’ edge.Ôi, anh ta đang ngạc nhiên.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “a-back” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish