a-hole

/ˈbɚn/
Danh từ
  1. (thô tục, xúc phạm, xúc phạm) Lời thề khốn nạn/lỗ đít.
    (vulgar, derogatory, offensive) Minced oath of asshole /arsehole.
🎬 Nghe “a-hole” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish