a.m.

/ˈeɪˌɛm/
phó từ
  • Viết tắt của ante meridiem (tiếng Latin), có nghĩa là trước giờ ngọ, trước 12 giờ trưa, chỉ khoảng thời gian từ 0 giờ đêm đến trước 12 giờ trưa.
Trạng từ
  1. (dùng sau giờ) Trong khoảng thời gian 12 giờ từ nửa đêm đến trưa (nửa đầu ngày) khi sử dụng đồng hồ 12 giờ.
    (used after the hour) In the 12-hour period from midnight to noon (the first half of the day) when using the 12-hour clock.
    Greenfield … Monday thru Friday, 9 to 12 a.m.
    Greenfield … Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9 đến 12 giờ sáng.
    Từ đồng nghĩa:in the forenoon
Tính từ
  1. Chủ nghĩa ban đầu của modum quảng cáo.
    Initialism of ad modum.
🎬 Nghe “a.m.” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish