aah

/ˈɑː/
Thán từ
  1. Biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngạc nhiên hoặc nhiệt tình.
    Indication of amazement or surprise or enthusiasm.
    Aah! That's amazing!
    À! Điều đó thật tuyệt vời!
  2. Biểu thị niềm vui vui vẻ.
    Indication of joyful pleasure.
  3. Biểu thị sự đồng cảm.
    Indication of sympathy.
    Aah, I feel so bad for you...
    Aah, tôi thấy tội nghiệp cho bạn quá...
  4. Dấu hiệu miệng đang mở rộng.
    Indication of mouth being opened wide.
    Dentists would always instruct, say aah!
    Nha sĩ sẽ luôn hướng dẫn, nói aah!
Danh từ
  1. Biểu hiện sự ngạc nhiên, ngạc nhiên, nhiệt tình hoặc sợ hãi.
    Expression of amazement, surprise, enthusiasm, or fear.
  2. Biểu hiện của niềm vui và/hoặc niềm vui.
    Expression of joy and/or pleasure.
  3. Tiếng kêu aah.
    The exclamation aah.
Động từ
  1. (nội động từ, thân mật) Nói hoặc kêu lên aah.
    (intransitive, informal) To say or exclaim aah.
🎬 Nghe “aah” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish