aah
/ˈɑː/Thán từ
- Biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngạc nhiên hoặc nhiệt tình.Indication of amazement or surprise or enthusiasm.Aah! That's amazing!À! Điều đó thật tuyệt vời!
- Biểu thị niềm vui vui vẻ.Indication of joyful pleasure.
- Biểu thị sự đồng cảm.Indication of sympathy.Aah, I feel so bad for you...Aah, tôi thấy tội nghiệp cho bạn quá...
- Dấu hiệu miệng đang mở rộng.Indication of mouth being opened wide.Dentists would always instruct, say aah!Nha sĩ sẽ luôn hướng dẫn, nói aah!
Danh từ
- Biểu hiện sự ngạc nhiên, ngạc nhiên, nhiệt tình hoặc sợ hãi.Expression of amazement, surprise, enthusiasm, or fear.
- Biểu hiện của niềm vui và/hoặc niềm vui.Expression of joy and/or pleasure.
- Tiếng kêu aah.The exclamation aah.
Động từ
- (nội động từ, thân mật) Nói hoặc kêu lên aah.(intransitive, informal) To say or exclaim aah.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aah” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish