abacate

/ˌæ.bəˈkɑt.i/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với quả bơ.
    Synonym of avocado.
    Từ đồng nghĩa:avocado
🎬 Nghe “abacate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish