abaissé

/əˈbeɪˌseɪ/
Tính từ
  1. (huy hiệu) Về phí, đặc biệt là fess: chịu thấp hơn bình thường.
    (heraldry) Of a charge, especially a fess: borne lower than usual.
    Từ đồng nghĩa:abased
  2. (huy hiệu) Có phần cuối (đầu) của cánh quay xuống về phía đầu tấm khiên (của đại bàng, v.v.).
    (heraldry) Having the ends (tips) of the wings turned downward towards the point of the shield (of an eagle, etc).
🎬 Nghe “abaissé” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish