carry off

/ˈkeri/
Động từ
  1. (Động) Vận chuyển đi xa.
    (transitive) To transport away.
    I need a truck to carry off all this furniture.
    Tôi cần một chiếc xe tải để chở hết đồ đạc này.
  2. (thông tục) Ăn trộm, bắt cóc
    (transitive) To steal or kidnap
    Bandits carried off most of the money.
    Kẻ cướp đã lấy đi phần lớn số tiền.
  3. (thông tục, thành ngữ) Hành động thuyết phục; thành công trong việc tạo ấn tượng về (ví dụ) kiến ​​thức, sự tự tin hoặc sự quen thuộc.
    (transitive, idiomatic) To act convincingly; to succeed at giving the impression of (e.g.) knowledge, confidence, or familiarity.
    The actress carried off a difficult performance with dash.
    Nữ diễn viên thực hiện màn biểu diễn khó với nét gạch ngang.
  4. (thông tục) Đạt được (cái gì đó); thành công ở (việc gì đó).
    (transitive) To achieve (something); to succeed at (something).
    We didn't think they'd finish by the deadline, but they carried it off.
    Chúng tôi không nghĩ họ sẽ hoàn thành đúng thời hạn nhưng họ đã làm được.
    Từ đồng nghĩa:pull off
🎬 Nghe “carry off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish