accompanying
/əˈkʌmpəni/Tính từ
- Hiện diện cùng nhau.Present together.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của đi kèmpresent participle and gerund of accompanyFor quotations using this term, see Citations:accompanying.Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Trích dẫn:đi kèm.
Danh từ
- Cái đi kèm; đệm.That which accompanies; accompaniment.
Chưa có góp ý cho “accompanying”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “accompanying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish