accompanying

/əˈkʌmpəni/
Tính từ
  1. Hiện diện cùng nhau.
    Present together.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của đi kèm
    present participle and gerund of accompany
    For quotations using this term, see Citations:accompanying.
    Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Trích dẫn:đi kèm.
Danh từ
  1. Cái đi kèm; đệm.
    That which accompanies; accompaniment.

Chưa có góp ý cho “accompanying”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “accompanying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish