accuracy
/ˈækjərəsi/danh từ
- Sự đúng đắn, sự chính xác; độ chính xác.
Danh từ
- Trạng thái chính xác; không có lỗi; tính chính xác; sự đúng đắnThe state of being accurate; being free from error; exactness; correctness
- Hoàn toàn phù hợp với sự thật, hoặc với một quy tắc hoặc mô hình; mức độ phù hợp của thước đo với giá trị thực hoặc giá trị tiêu chuẩn.Exact conformity to truth, or to a rule or model; degree of conformity of a measure to a true or standard value.The jury doubted the accuracy of the witness' comments.Bồi thẩm đoàn nghi ngờ tính chính xác trong nhận xét của nhân chứng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “accuracy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish