acrimonious

/ˌækrəˈmoʊnijəs/
tính từ
  • Chua cay, gay gắt (lời nói, thái độ).
🎬 Nghe “acrimonious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish