ackers
/ˈæ.kərz/Danh từ
- (Anh, tiếng lóng) Đồng nghĩa với tiền.(British, slang) Synonym of money.Từ đồng nghĩa:money
- số nhiều của ackerplural of acker
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ackers” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish