ackers

/ˈæ.kərz/
Danh từ
  1. (Anh, tiếng lóng) Đồng nghĩa với tiền.
    (British, slang) Synonym of money.
    Từ đồng nghĩa:money
  2. số nhiều của acker
    plural of acker
🎬 Nghe “ackers” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish