acrobatic

/ˈækrəˌbæt/
tính từ
  • Tính chất nhào lộn, liên quan đến nhào lộn.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến một người nhào lộn.
    Of or pertaining to an acrobat.
  2. hoạt động mạnh mẽ
    vigorously active
🎬 Nghe “acrobatic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish