action word

/ˈækʃən wərd/
Danh từ
  1. (Ngữ pháp) Từ chỉ hành động, sự kiện hoặc trạng thái.
    (grammar) A word that indicates an action, event or state.
    Từ đồng nghĩa:verb
🎬 Nghe “action word” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish