tolerable
/ˈtɑːlərəbəl/tính từ
- Có thể tha thứ được.
- Có thể chịu được.
- Kha khá, vừa vừa, tàm tạm.
Tính từ
- Có khả năng chịu đựng, dung nạp hoặc chịu đựng; có thể chịu đựng được hoặc có thể chịu đựng được.Capable of being borne, tolerated or endured; bearable or endurable.
- Ở mức độ vừa phải; tầm thường; khá, chấp nhận được hoặc tương tự như vậy.Moderate in degree; mediocre; passable, acceptable or so-so.
- Chẳng hạn như được dung thứ hoặc được chấp nhận; được phép; cho phép.Such as to be tolerated or countenanced; permissible; allowable.
- Có sức khỏe tốt; khá tốt.In fair health; passably well.
Trạng từ
- (phương ngữ) có thể chấp nhận được; khá ; vừa phải.(dialect) tolerably; passably; moderately.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tolerable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish