reproof

/rɪˈpruːf/
danh từ
  • Sự mắng mỏ, sự quở trách, sự khiển trách.
  • Lời mắng mỏ, lời quở trách; lời khiển trách.
động từ
  • Làm cho không thấm nước lại.
Danh từ
  1. Một hành động hoặc trường hợp khiển trách hoặc khiển trách; một lời quở trách, một lời quở trách, một lời khuyên nhủ.
    An act or instance of reproving or of reprobating; a rebuke, a reproach, an admonition.
Động từ
  1. Để chứng minh lần nữa.
    To proof again.
    We need to reproof the book before publication.
    Chúng ta cần phải soát lại cuốn sách trước khi xuất bản.
🎬 Nghe “reproof” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish