sophisticant
Danh từ
- (cổ) Chất dùng để pha trộn chất khác.(archaic) A substance used to adulterate another substance.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sophisticant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish