affairette
Danh từ
- Một mối quan hệ lãng mạn ngắn ngủi, đặc biệt là với một người đang có quan hệ với người khác hoặc không phải là bạn tình thường xuyên của một người.A brief romantic relationship, especially with someone who is in a relationship with another person, or not one's regular partner.1976, David Edgar, Saigon Rose, Act II, Scene 4, in Plays: One, London: Methuen Drama, 1987, p. 215, It’s a poem, students learn, about the symptoms of syphilis. I once had an affairette with a final year medic from Inverness who used to mumble it all the time, often at the most inopportune moments.1976, David Edgar, Bông hồng Sài Gòn, Hồi II, Cảnh 4, trong Plays: One, London: Methuen Drama, 1987, tr. 215, Là bài thơ học sinh tìm hiểu về triệu chứng của bệnh giang mai. Tôi từng có quan hệ tình cảm với một bác sĩ năm cuối ở Inverness, người luôn lẩm bẩm điều đó, thường là vào những thời điểm không thích hợp nhất.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “affairette” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish