affronté
Tính từ
- (huy hiệu) Mặt đối mặt, hoặc mặt trước hướng vào nhau.(heraldry) Face to face, or with the fronts facing each other.Từ đồng nghĩa:confronté
- (huy hiệu) Nhìn thẳng về phía người xem.(heraldry) Looking frontwise, or toward the viewer.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “affronté” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish