affronté

Tính từ
  1. (huy hiệu) Mặt đối mặt, hoặc mặt trước hướng vào nhau.
    (heraldry) Face to face, or with the fronts facing each other.
    Từ đồng nghĩa:confronté
  2. (huy hiệu) Nhìn thẳng về phía người xem.
    (heraldry) Looking frontwise, or toward the viewer.
    Từ đồng nghĩa:affrontedaffrontant
🎬 Nghe “affronté” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish