inflame

/ɪnˈfleɪm/
động từ
  • Đốt, châm lửa vào.
  • Khích động mạnh.
  • Làm nóng bừng, làm đỏ bừng.
  • Làm viêm, làm sưng tấy.
  • Cháy.
  • Bị khích động mạnh.
  • Nóng bừng, đỏ bừng.
  • Viêm, sưng tấy.
Động từ
  1. (thông tục) Đốt cháy (cái gì đó); làm cho (thứ gì đó) bốc cháy, bốc cháy hoặc phát sáng; để thắp sáng.
    (transitive) To set (something) on fire; to cause (something) to burn, flame, or glow; to kindle.
  2. (chuyển tiếp, nghĩa bóng) Tăng cường hoặc khơi dậy (một cảm giác, chẳng hạn như sự thèm ăn hoặc niềm đam mê); để kích thích một hành động hoặc nhiệt quá mức hoặc không tự nhiên.
    (transitive, figurative) To intensify or kindle (a feeling, such as appetite or passion); to excite to an excessive or unnatural action or heat.
    to inflame desire
    khơi dậy niềm khao khát
  3. (thông tục) Kích động (một người) tức giận hoặc thịnh nộ; làm bực tức; chọc tức; thắp hương; để nổi giận.
    (transitive) To provoke (a person) to anger or rage; to exasperate; to irritate; to incense; to enrage.
  4. (thông tục) Đưa vào tình trạng viêm; để tạo ra nhiệt bệnh, tắc nghẽn hoặc sưng tấy.
    (transitive) To put in a state of inflammation; to produce morbid heat, congestion, or swelling, of.
    to inflame the eyes by overwork
    viêm mắt do làm việc quá sức
🎬 Nghe “inflame” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish