inflame
/ɪnˈfleɪm/động từ
- Đốt, châm lửa vào.
- Khích động mạnh.
- Làm nóng bừng, làm đỏ bừng.
- Làm viêm, làm sưng tấy.
- Cháy.
- Bị khích động mạnh.
- Nóng bừng, đỏ bừng.
- Viêm, sưng tấy.
Động từ
- (thông tục) Đốt cháy (cái gì đó); làm cho (thứ gì đó) bốc cháy, bốc cháy hoặc phát sáng; để thắp sáng.(transitive) To set (something) on fire; to cause (something) to burn, flame, or glow; to kindle.
- (chuyển tiếp, nghĩa bóng) Tăng cường hoặc khơi dậy (một cảm giác, chẳng hạn như sự thèm ăn hoặc niềm đam mê); để kích thích một hành động hoặc nhiệt quá mức hoặc không tự nhiên.(transitive, figurative) To intensify or kindle (a feeling, such as appetite or passion); to excite to an excessive or unnatural action or heat.to inflame desirekhơi dậy niềm khao khát
- (thông tục) Kích động (một người) tức giận hoặc thịnh nộ; làm bực tức; chọc tức; thắp hương; để nổi giận.(transitive) To provoke (a person) to anger or rage; to exasperate; to irritate; to incense; to enrage.
- (thông tục) Đưa vào tình trạng viêm; để tạo ra nhiệt bệnh, tắc nghẽn hoặc sưng tấy.(transitive) To put in a state of inflammation; to produce morbid heat, congestion, or swelling, of.to inflame the eyes by overworkviêm mắt do làm việc quá sức
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inflame” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish