agee
/ˈā-(ˌ)jē/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "agee". Phiên âm /ˈā-(ˌ)jē/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "agee" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “agee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish