senior citizen
/ˈsinjər ˈsɪtɪzən/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "senior citizen". Phiên âm /ˈsinjər ˈsɪtɪzən/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "senior citizen" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “senior citizen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish