aha

/ɑˈhɑː/
  • A ha!, ha ha!
Thán từ
  1. Một câu cảm thán về sự hiểu biết, nhận thức, phát minh hoặc công nhận.
    An exclamation of understanding, realization, invention, or recognition.
    Aha! That will work.
    Aha! Điều đó sẽ hiệu quả.
  2. Một tiếng kêu ngạc nhiên, phấn khích hoặc khinh thường.
    An exclamation of surprise, exaltation, or contempt.
    Aha! Now I've got you!
    Aha! Bây giờ tôi đã có bạn!
🎬 Nghe “aha” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish