ahead of

/ˈkɚv/
Giới từ
  1. Ở phía trước.
    In front of.
    A hill loomed ahead of them.
    Một ngọn đồi hiện ra lờ mờ trước mắt họ.
  2. Trước.
    Preceding.
    He's giving a series of concerts in London ahead of his international tour.
    Anh ấy sẽ tổ chức một loạt buổi hòa nhạc ở London trước chuyến lưu diễn quốc tế của mình.
  3. Trong tương lai của.
    In the future of.
    You have a long trip ahead of you.
    Bạn còn một chuyến đi dài phía trước.
  4. Trước.
    In advance of.
    I arrived at the suite half an hour ahead of Jack.
    Tôi đến phòng trước Jack nửa giờ.
🎬 Nghe “ahead of” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish