ahead of one's time

/əˈhɛd əv wənz taɪm/
preposition phrase
  1. (thành ngữ) Trước những ý tưởng được chấp nhận chung đồng thời; thể hiện đặc điểm của những thay đổi chưa có.
    (idiomatic) In advance of concurrent commonly accepted ideas; showing characteristics of changes yet to be.
🎬 Nghe “ahead of one's time” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish