ailsome
Tính từ
- Đặc trưng hoặc được đánh dấu bằng bệnh tật; khó khăn, đau đớn hoặc khó chịuCharacterised or marked by ailing; difficult, painful, or unpleasant
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ailsome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish