aisle seat

/ˈajəl/
Danh từ
  1. Chỗ ngồi cạnh lối đi trong phương tiện giao thông công cộng như trên xe buýt, tàu hỏa hoặc máy bay chở khách.
    A seat beside an aisle in public transport, as in a bus, train or passenger aircraft.
    Từ đồng nghĩa:aisle
  2. Chỗ ngồi cạnh lối đi trong rạp hát, khán phòng hoặc sân vận động.
    A seat beside an aisle in a theater, auditorium, or stadium.
    Từ đồng nghĩa:aisle

Chưa có góp ý cho “aisle seat”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “aisle seat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish