alacritous

/ə-ˈla-krə-tē/
tính từ
  • Xem alacrity
Tính từ
  1. (hiếm) Nhanh nhẹn, nhanh nhẹn, nhanh nhẹn, nhanh nhẹn và háo hức.
    (rare) Brisk, speedy, with alacrity, quick and eager.
🎬 Nghe “alacritous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish