alackaday

  • Than ôi!, lạ quá!
Thán từ
  1. Từ đồng nghĩa với alac.
    Synonym of alack.
    Từ đồng nghĩa:alack
🎬 Nghe “alackaday” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish