alarming

/ə-ˈlär-miŋ/
tính từ
  • Làm lo sợ, làm sợ hãi, làm hốt hoảng, làm hoảng sợ.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của báo động
    present participle and gerund of alarm
Tính từ
  1. Gây e ngại, sợ hãi hoặc báo động; đáng sợ.
    Causing apprehension, fear or alarm; frightening.
🎬 Nghe “alarming” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish